Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
congenital afibrinogenemia


noun
a rare congenital disorder of blood coagulation in which no fibrinogen is found in the blood plasma
Hypernyms:
afibrinogenemia, genetic disease, genetic disorder, genetic abnormality, genetic defect,
congenital disease, inherited disease, inherited disorder, hereditary disease, hereditary condition


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.