Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
confident





confident
['kɔnfidənt]
tính từ
tin chắc, chắc chắn
to be confident of sencess
tin chắc là thành công
tự tin
tin tưởng, tin cậy
a confident smile
nụ cười tin tưởng
liều, liều lĩnh
trơ tráo, mặt dạn mày dày; láo xược
danh từ
người tâm phúc, người tri kỷ


/'kɔnfidənt/

tính từ
tin chắc, chắc chắn
to be confident of sencess tin chắc là thành công
tự tin
tin tưởng, tin cậy
a confident smile nụ cười tin tưởng
liều, liều lĩnh
trơ tráo, mặt dạn mày dày; láo xược

danh từ
người tâm phúc, người tri kỷ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "confident"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.