cliché
cliché | ['kli:∫ei] |  | danh từ | |  | lá»i nói sáo, câu nói ráºp khuôn | |  | (ngà nh in) clisê, bản in đúc (bằng chì hay đồng) |
/'kli:ʃei/
danh từ
lá»i nói sáo, câu nói ráºp khuôn
(ngà nh in) clisê, bản in đúc (bằng chì hay đồng)
|
|