cinquantième
 | [cinquantième] |  | tÃnh từ | |  | thứ năm mÆ°Æ¡i | |  | Le cinquantième jour | | ngà y thứ năm mÆ°Æ¡i |  | danh từ | |  | ngÆ°á»i thứ năm mÆ°Æ¡i; cái thứ năm mÆ°Æ¡i |  | danh từ giống Ä‘á»±c | |  | phần năm mÆ°Æ¡i | |  | Deux cinquantièmes | | hai phần năm mÆ°Æ¡i (2 / 50) |
|
|