Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
chickenhearted


adjective
easily frightened
Syn:
chicken, lily-livered, white-livered, yellow, yellow-bellied
Similar to:
cowardly, fearful
Derivationally related forms:
chicken (for: chicken)
Usage Domain:
colloquialism


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.