Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
cherry apple


noun
Asian wild crab apple cultivated in many varieties for it small acid usually red fruit used for preserving
Syn:
Siberian crab, Siberian crab apple, cherry crab, Malus baccata
Hypernyms:
crab apple, crabapple, cultivated crab apple
Member Holonyms:
Malus, genus Malus


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.