Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
chenille


noun
1. a soft tufted cord used in embroidery
Syn:
chenille cord
Hypernyms:
cord
2. a heavy fabric woven with chenille cord;
used in rugs and bedspreads
Hypernyms:
fabric, cloth, material, textile
Substance Meronyms:
chenille cord

Related search result for "chenille"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.