Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Canada jay


noun
a jay of northern North America with black-capped head and no crest;
noted for boldness in thievery
Syn:
grey jay, gray jay, camp robber, whisker jack, Perisoreus canadensis
Hypernyms:
jay
Hyponyms:
Rocky Mountain jay, Perisoreus canadensis capitalis
Member Holonyms:
Perisoreus, genus Perisoreus


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.