Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
camber arch


noun
an arch with a straight horizontal extrados and a slightly arched intrados
Hypernyms:
arch


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.