Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
broom snakeroot


noun
low-growing sticky subshrub of southwestern United States having narrow linear leaves on many slender branches and hundreds of tiny yellow flower heads
Syn:
rabbitweed, rabbit-weed, snakeweed, broom snakeweed, turpentine weed, Gutierrezia sarothrae
Hypernyms:
matchweed, matchbush
Member Holonyms:
Gutierrezia, genus Gutierrezia


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.