Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
bromine



noun
a nonmetallic heavy volatile corrosive dark brown liquid element belonging to the halogens;
found in sea water
Syn:
Br, atomic number 35
Derivationally related forms:
bromic, brominate, bromate
Hypernyms:
chemical element, element, halogen
Substance Holonyms:
seawater, saltwater, brine

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bromine"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.