Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
breathless




breathless
['breθlis]
tính từ
hết hơi, hổn hển, không kịp thở
to be in a breathless hurry
vội không kịp thở
nín thở
with breathless attention
chú ý đến nín thở
chết, tắt thở (người)
lặng gió


/'breθlis/

tính từ
hết hơi, hổn hển, không kịp thở
to be in a breathless hurry vội không kịp thở
nín thở
with breathless attention chú ý đến nín thở
chết, tắt thở (người)
lặng gió

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "breathless"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.