Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
berhyme




berhyme
[bi'raim]
ngoại động từ
đặt thành thơ
châm biếm


/bi'raim/

ngoại động từ
đặt thành vấn đề, đặt thành thơ
châm biếm

Related search result for "berhyme"
  • Words pronounced/spelled similarly to "berhyme"
    berhyme brume

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.