Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bacterium





bacterium


bacterium

A bacterium (plural bacteria) is a primitive, single-celled organism.

[bæk'tiəriəm]
danh từ, số nhiều bacteria
vi khuẩn


/bæk'tiəriəm/

(bất qui tắc) danh từ, số nhiều bacteria /bæk'tiəriə/
vi khuẩn

Related search result for "bacterium"
  • Words contain "bacterium" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    vi khuẩn khuẩn

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.