Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
avowal




avowal
[ə'vauəl]
danh từ
lời tuyên bố công khai; sự thừa nhận; sự thú nhận
to make an avowal of one's love
thú nhận mối tình của mình


/ə'vauəl/

danh từ
sự nhận; sự thừa nhận; sự thú nhận

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "avowal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.