Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
auxiliary operation


noun
a operation performed by off-line equipment not under the control of the central processing unit
Syn:
off-line operation
Hypernyms:
operation


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.