Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
autodyne




autodyne
['ɔ:toudain]
tính từ
(vật lý) tự hêtêrôđyn
danh từ
(vật lý) máy tự hêtêrôđyn



(Tech) tự sai [TQ], autôddin

/'ɔ:toudain/

tính từ
(vật lý) tự hêtêrôđyn

danh từ
(vật lý) máy tự hêtêrôđyn

Related search result for "autodyne"
  • Words pronounced/spelled similarly to "autodyne"
    atone autodyne

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.