 | [apposer] |
 | ngoại động từ |
|  | áp vào, đặt vào, dán vào, đóng vào |
|  | Apposer une affiche sur un mur |
| dán áp phích vào tường |
|  | Apposer un cachet |
| đóng dấu |
|  | Apposer des scellés |
| niêm phong |
|  | Apposer sa signature au bas d'une page |
| kí vào cuối một trang giấy |
|  | Apposer une clause à un contrat |
| thêm một điều khoản vào một hợp đồng |