analogise
analogise | [ə'nælədʒaiz] | | Cách viết khác: | | analogize |  | [ə'nælədʒaiz] | |  | như analogize |
/ə'nælədʤaiz/ (analogize) /ə'nælədʤaiz/
ngoại động từ
giải thích bằng sự giống nhau; biểu thị bằng sự giống nhau
tìm thấy nét tương tự, thấy sự giống nhau to analogize something with another tìm thấy sự giống nhau giữa vật này với vật khác
nội động từ
dùng phép lo ại suy; giải thích bằng phép loại suy
analogize with hoà hợp với, phù hợp với
|
|