Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
amorousness




amorousness
['æmərəsnis]
danh từ
tính đa tình, sự si tình; sự say đắm
sự yêu đương


/'æmərəsnis/

danh từ
tính đa tình, sự si tình; sự say đắm
sự yêu đương

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.