Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
ammo


noun
projectiles to be fired from a gun (Freq. 3)
Syn:
ammunition
Hypernyms:
weaponry, arms, implements of war, weapons system, munition
Hyponyms:
belt, belt ammunition, belted ammunition, cartridge, case shot,
canister, canister shot, powder and shot, round, unit of ammunition, one shot,
shell, tracer, tracer bullet

Related search result for "ammo"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.