Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
aerophilately


noun
the collection and study of airmail stamps
Derivationally related forms:
aerophilatelic
Hypernyms:
philately, stamp collecting, stamp collection


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.