Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
advocacy


noun
active support of an idea or cause etc.;
especially the act of pleading or arguing for something (Freq. 1)
Syn:
protagonism
Derivationally related forms:
advocate
Hypernyms:
support
Hyponyms:
drumbeat, insistence, insistency, urging


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.