Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
adornment




adornment
[ə'dɔ:nmənt]
danh từ
sự tô điểm, sự trang trí, sự trang hoàng
đồ trang điểm; đồ trang trí
personal adornments
đồ tư trang


/ə'dɔ:nmənt/

danh từ
sự tô điểm, sự trang trí, sự trang hoàng
đồ trang điểm; đồ trang trí
personal adornments đồ tư trang


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.