acheminement
 | [acheminement] |  | danh từ giống đực | |  | sự đi tới, sự tiến tới | |  | Acheminement vers le bonheur | | sự tiến tới hạnh phúc | |  | "Lent acheminement vers la mort " (Proust) | | sự tiến dần tới cái chết | |  | sự chuyển | |  | Acheminement d'un colis | | sự chuyển một kiện hàng | |  | Acheminement du courrier | | sự chuyển thư |
|
|