accusateur
 | [accusateur] |  | tính từ | |  | buộc tội, tố cáo | |  | Regard accusateur | | cái nhìn tố cáo | |  | Des traces accusatrices | | những dấu vết tố cáo |  | danh từ | |  | người buộc tội, người tố cáo | |  | accusateur public | |  | (luật học, pháp lý) người giữ quyền công tố trước toà, công tố viên |
|
|