Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
abyssal


adjective
1. relating to ocean depths from 2000 to 5000 meters
Pertains to noun:
abyssal zone
2. resembling an abyss in depth;
so deep as to be unmeasurable
- the abyssal depths of the ocean
Syn:
abysmal, unfathomable
Similar to:
deep
Derivationally related forms:
abyss, abysm (for: abysmal)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.