Chuyển bộ gõ

Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary

difficult to penetrate;
incomprehensible to one of ordinary understanding or knowledge
- the professor's lectures were so abstruse that students tended to avoid them
- a deep metaphysical theory
- some recondite problem in historiography
deep, recondite
Similar to:
Derivationally related forms:
reconditeness (for: recondite), abstrusity, abstruseness

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "abstruse"

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.