Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
y tế



noun
health service

[y tế]
(public) health
Tổ chức y tế thế giới
World Health Organization; WHO



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.