Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tzarina




danh từ
tước hiệu của nữ hoàng nước Nga; tước hiệu của vợ của Sa hoàng
nữ hoàng nước Nga; vợ của Sa hoàng



tzarina
[zɑ:'ri:nə]
Cách viết khác:
tsarina
[zɑ:'ri:nə]
như tsarina



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.