Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
swivel chair




swivel+chair
['swivl't∫eə]
Cách viết khác:
swivel seat
['swivl'si:t]
danh từ
ghế quay


/'swivl'tʃeə/ (swivel_seat) /'swivl'si:t/

danh từ
ghế quay

Related search result for "swivel chair"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.