Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
southerner




southerner
['sʌðənə]
danh từ
dân miền nam, người ở miền Nam (của một nước)
(Southerner) dân các bang miền Nam (nước Mỹ)


/'sʌðənə/ (southern) /'sʌðən/

danh từ
người ở miền Nam
(Southerner) dân các bang miền Nam (nước Mỹ)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.