Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sùi sụt



adj
melting in tears lasting,long lasting, continual

[sùi sụt]
tính từ
melting in tears
lasting,long lasting, continual



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.