Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
quạt mo


[quạt mo]
Areca spathe fan.
Quân sư quạt mo (khẩu ngữ )
Low-class advisor.



Areca spathe fan
Quân sư quạt mo (khẩu ngữ) Low-class advisor


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.