Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
prier




prier
['praiə]
Cách viết khác:
pryer
['praiə]
như pryer


/'praiə/ (prier) /'praiə/

danh từ
người tò mò, người tọc mạch ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) pry)

Related search result for "prier"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.