Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
prairie-schooner




prairie-schooner
['preəri'sku:nə]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (sử học) toa xe che bạt (của dân di cư) (như) schooner


/'preəri'sku:nə/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (sử học) toa xe che bạt (của dân di cư) ((cũng) schooner)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.