Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
phenomenalistic




phenomenalistic
[fi,nɔminə'listik]
Cách viết khác:
phenomenistic
[fi,nɔmi'nistik]
tính từ
(thuộc) thuyết hiện tượng


/fi,nɔminə'listik/ (phenomenistic) /fi,nɔmi'nistik/

tính từ
(thuộc) thuyết hiện tượng


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.