Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
outjuggle




outjuggle
[aut'dʒʌgl]
ngoại động từ
làm trò tung hứng giỏi hơn (ai)


/aut'dʤʌgl/

ngoại động từ
làm trò tung hứng giỏi hơn (ai)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.