Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
otosclerosis




otosclerosis
[,outəskliə'rousis]
danh từ
(y học) chứng xơ cứng tai


/,outəskliə'rousis/

danh từ
(y học) chứng xơ cứng tai


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.