Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
new wave




new+wave

[new wave]
saying && slang
new trend, the latest idea or fashion
Tony loves new-wave music. He buys only new-wave CD's.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.