Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
imperceptibility




imperceptibility
['impə,septə'biliti]
Cách viết khác:
imperceptibleness
[,impə'septəblnis]
danh từ
tính không thể cảm thấy được; tính không thể nhận thấy được


/'impə,septə'biliti/ (imperceptibleness) /'impə'septəblnis/

danh từ
tính không thể cảm thấy được; tính không thể nhận thấy được


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.