Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hoary-headed




hoary-headed
['hɔ:ri'hedid]
tính từ
có tóc hoa râm


/'hɔ:ri'hedid/

tính từ
bạc đầu, đầu hoa râm

Related search result for "hoary-headed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.