Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hard-nosed




tính từ
dứt khoát, không khoan nhượng



hard-nosed
['hɑ:d'nouzd]
tính từ
dứt khoát, không khoan nhượng


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hard-nosed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.