Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
esquire




esquire
[is'kwaiə]
danh từ, (viết tắt) Esq
ông, ngài (viết đằng sau tên họ, ở phần địa chỉ đề trên thư)


/is'kwaiə/

danh từ, (viết tắt) Esq
ông, ngài (viết đằng sau tên họ, trong cái địa chỉ đề trên thư)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.