Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
despiteful




despiteful
[dis'paitful]
tính từ
hiềm thù, có ác ý
a despiteful remark
lời nhận xét có ác ý


/dis'paitful/

tính từ
hiềm khích, thù oán; có ác cảm
giận hờn

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.