Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
continualness




continualness
[kən'tinjuəlnis]
danh từ
tính liên tục, tính liên miên


/kən'tinjuəlnis/

danh từ
tính liên tục, tính liên miên


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.