Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
coaming




danh từ
vành viền quanh hầm tàu cho nước khỏi tràn vào



coaming
['koumiη]
danh từ
vành viền quanh hầm tàu cho nước khỏi tràn vào


Related search result for "coaming"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.