Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chóp chép


[chóp chép]
Smacking noise, chew noisily
tiếng lợn ăn cám chóp chép
the smacking noise of pigs feeding
nhai trầu chóp chép
to chew betel and areca-nut with a smacking noise



Smacking noise
tiếng lợn ăn cám chóp chép the smacking noise of pigs feeding
nhai trầu chóp chép to chew betel and areca-nut with a smacking noise


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.