Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cầu ao


[cầu ao]
Small wooden pier over a pond (để giặt giũ, lấy nước); jetty extended into a pond



Small wooden pier over a pond (để giặt giũ, lấy nu o 'c)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.