Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bipolar




bipolar
[bai'poulə]
tính từ
(điện học) hai cực, lưỡng cực



(Tech) hai cực, song/lưỡng cực; lưỡng hạt (mang)


lưỡng cực

/bai'poulə/

tính từ
(điện học) hai cực, lưỡng cực

Related search result for "bipolar"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.